TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tháng một" - Kho Chữ
Tháng một
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Một
danh từ
Tháng đầu tiên của năm dương lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tháng giêng
giêng
mùng
mồng
thứ hai
đầy tháng
tết dương lịch
năm
tháng
giêng hai
một
thoạt đầu
trăng non
mai
ngày tháng
lập xuân
sớm
lập đông
sớm hôm
sớm mai
thượng tuần
bước đầu
lập hạ
tháng
tháng dương lịch
tân xuân
tháng ngày
ban mai
sáng mai
tình đầu
một chạp
đời đầu
mở hàng
thượng nguyên
lập thu
tảng sáng
mùa
xuân
sơ kỳ
thứ
tháng củ mật
tháng đủ
tiết
tháng âm lịch
trăng
âm lịch
tháng chạp
sơ kì
mai kia
tháng thiếu
hoàng tinh
mùa
sáng
tháng
tuổi đầu
ngày tiết
năm
thôi nôi
mùa
niên đại
mùa
buổi mai
đầu hôm
tết tây
đông
tháng
hôm
mùa vụ
tuần trăng
danh từ
(cũ, hoặc kng) tháng mười một âm lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
một
tháng chạp
chạp
tháng giêng
tháng củ mật
tháng âm lịch
tháng dương lịch
trăng
đầy tháng
âm lịch
tháng đủ
tháng
tháng
âm lịch
giêng
tháng thiếu
mùng
tuần trăng
năm âm lịch
rằm
tháng
tháng ngày
trăng lưỡi liềm
ba mươi tết
một chạp
lập thu
giêng hai
trăng non
đêm trừ tịch
tết nguyên đán
trăng treo
lập đông
năm cùng tháng tận
trung thu
thượng nguyên
hạ huyền
ngày tháng
mồng
sóc vọng
tết dương lịch
trung nguyên
năm
âm dương lịch
nông lịch
tháng một có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tháng một là
tháng một
.