TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tình đầu" - Kho Chữ
Tình đầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
đầu đuôi của sự việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thoạt đầu
đầu hôm
bước đầu
đời đầu
sớm
sớm hôm
trước
thời
sơ kỳ
sơ kì
tháng một
chiều tối
chập tối
tuổi đầu
thượng cổ
sớm trưa
mồng
thời cục
xưa
thượng tuần
sáng mai
sáng
chiều qua
buổi
ngày xửa ngày xưa
cao trào
đời thuở
rạng đông
thuỷ chung
thứ hai
ngày xưa
sử ký
hồi
tăng
bữa qua
sớm mai
trong
lập đông
ngày trước
đầu xanh
dừ
pen-cát-xi-lát
cữ
sáng
trước kia
mai
hiện thời
hoàng tinh
chiều
đương thì
lập xuân
hôm kia
thiếu thời
tảng sáng
lịch sử
bữa kia
xưa
đời thủa
thuở
mùng
độ
giờ
bữa tê
hạ
lúc
lập hạ
cổ sơ
quá khứ
mai đây
cữ
lập thu
hậu
ngày rày
tuổi thơ
Ví dụ
"Kể hết tình đầu"
tình đầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tình đầu là .