TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thứ hai" - Kho Chữ
Thứ hai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày được coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ, sau chủ nhật của tuần lễ trước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thứ
thượng tuần
mồng
thứ ba
tháng một
thứ tư
thứ năm
thứ sáu
mùng
chủ nhật
thoạt đầu
sớm hôm
tuần
thứ bảy
sớm
tuần lễ
sáng
mai
sáng mai
sớm mai
đời đầu
ngày
tháng giêng
hôm kia
đầu hôm
hôm kìa
lập xuân
hôm
tuần lễ
bước đầu
bữa tê
tảng sáng
hôm mai
lập đông
hạ tuần
tết dương lịch
tình đầu
ban mai
ngày mai
bữa qua
ngày tiết
ngày kìa
trung tuần
tuần
buổi
chúa nhật
tuần phu
buổi mai
bữa mai
lập hạ
sớm trưa
tuần phiên
mốt
buổi
mở hàng
tuần
sơ kỳ
hoàng tinh
lập thu
giêng
sáng
thứ hai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thứ hai là .