TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thứ ba" - Kho Chữ
Thứ ba
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày thứ hai trong tuần lễ, sau thứ hai và trước thứ tư.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thứ tư
thứ năm
trung tuần
thứ
thứ hai
thứ sáu
chủ nhật
hạ tuần
thứ bảy
ngày mai
thượng tuần
hôm
hôm kìa
ngày
tuần lễ
hôm mai
ngày kia
ngày kìa
mai
mốt
hôm kia
tuần
mai kia
bữa mai
bữa tê
tuần lễ
tháng
trưa
sáng mai
ngày mai
nửa buổi
bữa kia
giữa
giờ
tuần
ban ngày
bữa qua
ngày đường
tiết
ngày tiết
dần
quí
trưa trật
ngày rày
ngày
đợt
buổi
tuần
ngày giờ
tháng
tháng
mồng
ngày rày
chúa nhật
ngày tháng
hồi
tuần phu
xế
giờ
day
thường nhật
quý
mai đây
sớm hôm
mai
nửa đêm
thứ ba có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thứ ba là .