TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tuần phu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưtuần đinh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuần phiên
tuần
tuần lễ
tuần
tuần
tuần lễ
chu kỳ
chu kì
tuần tráng
cữ
thời cục
định kì
cữ
định kỳ
chu kỳ
thượng tuần
độ
hạ tuần
thời
chu kì
tuế nguyệt
thứ
thôi
tứ tuần
thu
cua
tuần trăng
đợt
tuần ti
trong
thiên kỉ
hồi
trung tuần
đời thủa
tháng
thời kì
ngày tháng
ngày giờ
lớp
dạo
tiết
thời kỳ
mùa vụ
tăng
khoảng
tháng
thời gian
tiếng
quanh năm
ngày
ban
quãng
quí
giờ
thiên kỷ
đồng hồ
mùa
dừ
thiên niên kỉ
học kì
thì
thập niên
hôm
thế kỉ
ngày
phép
thế kỷ
tiết
bữa qua
thời gian
tứ quý
đột nhập
bán nguyệt san
khoá
tuần phu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần phu là .
Từ đồng nghĩa của "tuần phu" - Kho Chữ