TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thứ năm" - Kho Chữ
Thứ năm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày thứ tư trong tuần lễ, sau thứ tư và trước thứ sáu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thứ sáu
thứ tư
thứ ba
thứ
thứ bảy
chủ nhật
thứ hai
tuần lễ
ngày mai
tứ tuần
hạ tuần
tuần
trung tuần
ngày kìa
hôm mai
ngày
bữa mai
thượng tuần
bữa qua
mai
bữa tê
tuần lễ
hôm
hôm kia
ngày kia
hôm kìa
ngày tiết
ngày rày
mai kia
ngày mai
mốt
sáng mai
nội nhật
tuần
chúa nhật
ngày rày
ngày kia
day
giờ
ngày giờ
chiều qua
thường nhật
bữa kia
chu kỳ
ngày tháng
tuần phiên
tuần
tuần phu
sớm hôm
chu kì
ngày đêm
giờ
pen-cát-xi-lát
ngày sau
hôm sớm
lập hạ
ngày
ban ngày
buổi
lịch pháp
xế
trưa
ngày
định kỳ
đêm ngày
thứ năm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thứ năm là .