TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tết dương lịch" - Kho Chữ
Tết dương lịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tết vào đầu năm dương lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tết tây
tết nguyên đán
tháng giêng
mùng
tháng một
đêm trừ tịch
tân xuân
ba mươi tết
âm lịch
giao thừa
lập xuân
giêng
dương lịch
noel
lập đông
thượng nguyên
lập thu
tháng củ mật
ngày
giêng hai
đoan ngọ
tất niên
lập hạ
năm dương lịch
sóc vọng
đại tuyết
năm
tiểu tuyết
sinh nhật
thứ hai
nông lịch
trung nguyên
tý
mồng
một chạp
tháng dương lịch
tiểu hàn
lịch tờ
tháng
thanh minh
dịp
tháng một
trung thu
giai kỳ
ngày tiết
tiết
một
ngày tháng
đại hàn
tết dương lịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tết dương lịch là .