TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba mươi tết" - Kho Chữ
Ba mươi tết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày cuối cùng của năm âm lịch, tức ngày cuối tháng chạp (có thể là ngày 30 (tháng đủ) hoặc 29 (tháng thiếu)).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đêm trừ tịch
tháng chạp
chạp
năm cùng tháng tận
tết nguyên đán
tháng củ mật
giao thừa
tất niên
tết dương lịch
rằm
âm lịch
tháng đủ
năm âm lịch
tháng
tháng
mùng
một chạp
tết tây
trăng
một
tháng
hạ tuần
âm lịch
hạ huyền
trăng tròn
tháng thiếu
đông chí
tháng một
năm
giêng hai
trung thu
đoan ngọ
tháng âm lịch
lập đông
sóc vọng
thượng nguyên
tuần trăng
trung nguyên
năm dương lịch
chiều tối
lập thu
trăng treo
tiểu tuyết
tiểu hàn
xuân phân
hôm
đầy tháng
tiểu mãn
trăng khuyết
vũ thuỷ
tháng giêng
trăng lưỡi liềm
tháng dương lịch
năm
thu phân
đại tuyết
đại hàn
trăng non
mồng
giáp
bạch lộ
ba mươi tết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba mươi tết là .