TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vũ thuỷ" - Kho Chữ
Vũ thuỷ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 18, 19 hoặc 20 tháng hai dương lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lập thu
lập đông
cốc vũ
lập hạ
tiểu tuyết
đại thử
lập xuân
tiểu hàn
thanh minh
tiết
đại tuyết
hàn lộ
thu phân
đại hàn
bạch lộ
sửu
sương giáng
xử thử
tuất
xuân phân
mang chủng
tiểu mãn
xuân thu
tiểu thử
thiên can
tý
tỵ
tị
tứ quí
mão
tứ thời bát tiết
hợi
tứ quý
tí
địa chi
đông chí
tết nguyên đán
thu
mùi
hạ chí
dần
tháng
trung thu
tháng
thìn
thu
tết tây
trung nguyên
thượng tuần
tuế nguyệt
âm lịch
tháng ngày
niên đại
ba mươi tết
rét lộc
lúa xuân-hè
thiều quang
thân
sao thuỷ
năm âm lịch
ngọ
dương lịch
xuân
thượng huyền
tuần trăng
ngày tháng
hạ huyền
vũ thuỷ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vũ thuỷ là .