TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "năm âm lịch" - Kho Chữ
Năm âm lịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian quy ước bằng mười hai tháng âm lịch, hoặc mười ba tháng nếu là năm nhuận, mỗi tháng có 29 ngày (tháng thiếu) hoặc 30 ngày (tháng đủ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năm dương lịch
âm lịch
tháng
tháng
năm
tháng đủ
năm
âm dương lịch
dương lịch
tháng âm lịch
tháng dương lịch
tháng thiếu
giáp
âm lịch
mùa
tháng chạp
đầy tháng
dương lịch
tiết
tuần trăng
tháng
ngày tháng
chạp
lịch
năm cùng tháng tận
tháng
tháng một
ba mươi tết
nông lịch
đầy năm
năm xung tháng hạn
một
năm tháng
lịch pháp
thiên can
rằm
năm tuổi
trăng
niên đại
địa chi
năm
giêng hai
ngày
tuổi ta
tuổi
mão
bán nguyệt san
tháng giêng
lịch tờ
tứ thời bát tiết
tuổi
mùa
tháng ngày
quí
almanach
mươi bữa nửa tháng
tiểu mãn
tứ quý
lập thu
tháng củ mật
lập đông
mùng
thu phân
cốc vũ
thường niên
ngày qua tháng lại
năm thì mười hoạ
tuế nguyệt
tiểu tuyết
thìn
xuân phân
quý
hạ huyền
tiểu hàn
năm âm lịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với năm âm lịch là .