TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mươi bữa nửa tháng" - Kho Chữ
Mươi bữa nửa tháng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Khoảng thời gian ước lượng, chừng trên dưới mười ngày đến trên dưới nửa tháng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dăm bữa nửa tháng
tháng
tháng
tháng
tháng
vào khoảng
trung tuần
tháng đủ
hạ tuần
nửa buổi
đầy tháng
hôm
quí
ba tháng
khắc
tháng thiếu
thời gian
thời gian
ngày tháng
khoảng
bán nguyệt san
quý
thượng tuần
âm lịch
ngày tháng
độ
chừng độ
chừng
tuần lễ
ngày qua tháng lại
tuần lễ
năm
tuần
xế
năm tháng
bữa kia
năm
tiết
canh
ngày đường
ngày
trong
ban
khắc
mai kia
năm âm lịch
bao lâu
lúc
tuần
buổi
ngày giờ
hồi
chu kì
tháng ngày
lần hồi
lát
giờ phút
bữa tê
nửa đêm
ngày rộng tháng dài
khoảng âm
tiết
nửa đời
thập niên
lúc
giờ
tuần trăng
thượng huyền
nửa đời nửa đoạn
rằm
hôm kìa
chu kỳ
bữa kia
phút
Ví dụ
"Đi mươi bữa nửa tháng thì về"
mươi bữa nửa tháng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mươi bữa nửa tháng là .