TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tháng đủ" - Kho Chữ
Tháng đủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tháng âm lịch có ba mươi ngày; phân biệt với tháng thiếu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tháng thiếu
tháng
tháng
tháng
tháng âm lịch
đầy tháng
âm lịch
tháng dương lịch
tháng
năm âm lịch
trăng
tuần trăng
tháng chạp
trăng tròn
ngày tháng
chạp
tháng một
mươi bữa nửa tháng
một
năm dương lịch
quí
mùng
ba mươi tết
rằm
năm
tháng ngày
trung tuần
năm
hạ tuần
quý
tháng củ mật
tháng giêng
trăng treo
âm lịch
trăng non
bán nguyệt san
ngày qua tháng lại
tuần lễ
lịch
tháng ba ngày tám
âm dương lịch
lịch pháp
hạ huyền
mồng
trăng lưỡi liềm
thượng tuần
ngày tiết
trăng khuyết
mùa
đêm trừ tịch
tháng một
tuần
giáp
chu kỳ
băm
ba tháng
thượng huyền
mùa vụ
năm tháng
tiết
chu kì
hôm
năm cùng tháng tận
thượng nguyên
ngày tháng
một chạp
tuần lễ
mùa
tuần
tuổi tôi
ngày rày
giêng
dăm bữa nửa tháng
nông lịch
tháng đủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tháng đủ là .