TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu tuyết" - Kho Chữ
Tiểu tuyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 22 hoặc 23 tháng mười một dương lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại tuyết
tiểu hàn
sương giáng
hàn lộ
lập đông
tiểu mãn
đại hàn
lập thu
tiểu thử
bạch lộ
cốc vũ
lập xuân
lập hạ
đại thử
vũ thuỷ
xử thử
tiết
thanh minh
tỵ
tý
thu phân
tuất
tị
tí
thiên can
đông chí
tết nguyên đán
dần
mang chủng
xuân phân
sửu
địa chi
tháng
tiết
tháng thiếu
trung nguyên
âm lịch
trung thu
thìn
rét lộc
hợi
dậu
hạ chí
mão
ngày tiết
đông
tết dương lịch
tháng
tháng ngày
mưa rươi
năm âm lịch
tết tây
đêm trừ tịch
tứ quí
ba mươi tết
xuân thu
tiết
giêng hai
ngày tháng
tứ thời bát tiết
mùi
ngày
mồng
tuế nguyệt
tứ quý
rét đài
giờ
thượng tuần
ngày
trung tuần
tứ tuần
dương lịch
tiểu tuyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu tuyết là .