TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Năm xung tháng hạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Thời kì gặp nhiều rủi ro, tai hoạ, theo quan niệm về số mệnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năm tuổi
năm âm lịch
năm tháng
giáp
năm
tháng
năm thì mười hoạ
năm
tháng
mùa
tháng
tháng củ mật
mùa
tuế nguyệt
thời vận
ngày lành tháng tốt
ngày ba tháng tám
tháng
tuổi
thời buổi
năm cùng tháng tận
năm xung tháng hạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với năm xung tháng hạn là .
Từ đồng nghĩa của "năm xung tháng hạn" - Kho Chữ