TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngày ba tháng tám" - Kho Chữ
Ngày ba tháng tám
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tháng ba và tháng tám, thời kì giáp hạt, thường là thóc cao gạo kém.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáp hạt
tháng ba ngày tám
ba tháng
ngày mùa
mùa
mùa
quí
mùa màng
thời vụ
tháng
mùa vụ
mùa
tiết
mùa
quý
mùa
giáp vụ
tháng
mùa
thời buổi
tháng ngày
được mùa
ba giăng
tứ thời bát tiết
mùa vụ
giai đoạn
niên vụ
ngày tháng
cữ
vụ
ban
thời kỳ
lập thu
thì
trung tuần
trái mùa
tháng
tháng
thời điểm
giáp
đại thử
thời kì
hạ huyền
lúa thu
rét nàng bân
cốc vũ
học kỳ
thấp điểm
năm xung tháng hạn
độ
giêng hai
mùi
định kì
thời khắc
học kì
hạ tuần
hè
trung thu
dăm bữa nửa tháng
thượng huyền
chu kì
tiết
hiệp
mốc
tuần
ngày tháng
ngày ba tháng tám có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngày ba tháng tám là .