TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tân xuân" - Kho Chữ
Tân xuân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mùa xuân mới, năm mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuân thu
xuân
lập xuân
tuổi trẻ
tuổi xanh
xuân
tuổi hoa
tuổi hồi xuân
xoan
tết tây
tết dương lịch
hoa niên
thanh niên
tân hôn
thiều quang
tứ quí
sớm mai
tuổi thơ
đầu xanh tuổi trẻ
hạ
đầu xanh
sớm
giêng
mùa
tứ quý
tất niên
ban mai
sớm hôm
tuổi tôi
đời mới
tháng giêng
tháng một
giai kì
tuổi đầu
tết nguyên đán
sen ngó đào tơ
năm
tháng
sáng mai
mùa
giao thừa
đông phong
thâu
tuổi ta
nửa chừng xuân
giai kỳ
mùa
hè
tuổi tác
tứ tuần
tuổi
mai
giêng hai
lập hạ
đương thì
tiết
năm
tuế nguyệt
lập đông
lúa xuân
xuân bất tái lai
tuần phiên
thoạt đầu
ngày xửa ngày xưa
một chạp
đứa
thời
sớm trưa
trung thu
thiếu thời
mùa
thu
lúa xuân-hè
mùng
Ví dụ
"Li rượu mừng tân xuân"
tân xuân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tân xuân là .