TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiện giờ" - Kho Chữ
Hiện giờ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
thời gian hiện đang nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện nay
hiện thời
hiện thời
hiện tại
đương thời
giờ
ngày nay
nay
thời
bấy giờ
lớp
lúc
đời thuở
thời điểm
giờ
chiều qua
hiện đại
lúc
thời giờ
hồi
khắc
thì giờ
dạo
cữ
đương đại
thời khắc
thời
thời buổi
thời cục
ngày giờ
mọi
tiếng
ngày trước
ngày rày
mai
đời mới
giờ
thời
mai đây
ngày xưa
bữa kia
đời thủa
giờ
thời điểm
lát
lúc
thời cuộc
thời khắc
mai
khoảnh khắc
chốc lát
tương lai
lúc nào
pen-cát-xi-lát
bao giờ
đận
phút
giữa
hôm
hồi
giờ khắc
ban
tám hoánh
sinh thời
phút
độ
chốc
bữa qua
trong
thì
thời thế
dĩ vãng
nội nhật
lâu nay
Ví dụ
"Hiện giờ mọi người đang bận"
hiện giờ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiện giờ là .