TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiền khởi nghĩa" - Kho Chữ
Tiền khởi nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc thời kì trước cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiền hôn nhân
tiền sử
sơ kỳ
tiền vận
sơ kì
thời
ngày tháng
cổ sơ
thoạt đầu
trước
thời kỳ
trong
trước kia
niên đại
Ví dụ
"Giai đoạn tiền khởi nghĩa"
tiền khởi nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền khởi nghĩa là .