TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hecto-" - Kho Chữ
Hecto-
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Yếu tố ghép trước để cấu tạo tên gọi một số đơn vị đo lường, có nghĩamột trăm, như
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
deci-
deca-
centi-
mega-
h
tạ
khối
ha
yến
thước
phân
đơn vị
m
gram
hào
vuông
chục
trăm
hoa
cây số
hệ mét
tấn
hăm
tấc
mốt
từng
hệ si
micron
mét
hệ đơn vị
mươi
tiền
k
cỡ
giây
triệu
tấc
danh số
cỡ
cân
dặm nghìn
cân
số đo
lạng
cm
hạt
trượng
dơn
công tơ tổng
nén
ba
thừa số
tá
thành tố
hợp phần
độ
cân ta
vạn
một
module
phân lượng
phân
đơn vị đo lường
thước tây
kg
công tơ
trăm nghìn
một ngàn lẻ một
tính
đấu
ngàn
lường
thông số
cỡ
Ví dụ
"Hectomet, hectogram, v.v.."
hecto- có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hecto- là .