TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "megabyte" - Kho Chữ
Megabyte
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ lớn của thông tin hoặc bộ nhớ của máy tính, bằng 1.048.576 byte
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gigabyte
megabit
gigabit
mbit
mega-
gb
byte
dung lượng
bit
khối lượng
bộ nhớ
đơn vị
m
đại lượng
khối
yến
dung tích
gam-ma
mét khối
số đo
mét
đấu
micron
cỡ
triệu
gram
nén
thẻ nhớ
mã cân
khối lượng
đo
hệ mét
gamma
Ví dụ
"Ổ cứng 40 megabyte"
megabyte có nghĩa là gì? Từ đồng âm với megabyte là .