TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dung tích" - Kho Chữ
Dung tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lượng tối đa mà vật chứa có thể giữ được, tích được ở bên trong, biểu thị bằng con số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dung lượng
thể tích
vực
khối lượng
phân lượng
thạch
đại lượng
khối lượng
lít
đấu
định lượng
cỡ
tầm vóc
trữ lượng
cỡ
đong
từng
điện dung
số
khối
độ
khối
số đo
ngần
nồng độ
cỡ
chừng độ
bao
mã cân
đo
hạn mức
tảng
sét
lường
độ
vốc
phân khối
tấn
đô
bò
một số
đo
độ
tầm
hàm lượng
cơ số
trọng lượng
tỉ trọng
pint
mét khối
đong lường
giá trị
cút
đong
thông lượng
sách
tỉ trọng
quart
mật độ
quyển
quota
lượng
cân
giới hạn
mức độ
liều lượng
đơn vị
chừng
thể trọng
tỷ trọng
trị số
thông số
định lượng
công suất
Ví dụ
"Dung tích của thùng là 20 lít"
dung tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dung tích là .