TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pint" - Kho Chữ
Pint
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị dung tích của các nước Anh - Mĩ, bằng một phần tám gallon, tức là
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quart
cút
lít
đấu
ounce
thạch
lường
inch
phân lượng
vực
đong
dung tích
pound
dặm
đo
hào
yard
cc
đô la
giạ
đơn vị
nồi
khối
dung lượng
ml
oz
khối lượng
định lượng
ca-lo
cỡ
tấn
lạng
tấc
m
số đo
đại lượng
phân khối
đo
thể tích
đong
ken-vin
gamma
li
gram
Ví dụ
"0,568 lít (ở Anh, Canada), hoặc 0,473 lít (ở Mĩ)."
pint có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pint là .