TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "yard" - Kho Chữ
Yard
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ dài của các nước Anh - Mĩ, bằng 3 foot, tức 0,9144 mét.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thước
trượng
mét
thước mộc
dặm
thước tây
thước
m
thước tính
inch
dặm
đơn vị
cữ
đơn vị đo lường
thước tỷ lệ
tấc
thước tỉ lệ
cỡ
thước đo
cây số
số đo
lường
đo
li
đo
tỉ lệ xích
chuẩn
dặm nghìn
lào
cây số
tấc vuông
đấu
du xích
pint
hệ đơn vị
hải lý
hệ si
quart
thước đo góc
đong lường
chuẩn gốc
yến
mi-cron
hải lí
tấc
pound
hệ mét
cút
ounce
micron
độ
chuẩn thứ
cột số
mức
đong
yard có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yard là .