TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hải lí" - Kho Chữ
Hải lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ dài trên mặt biển, bằng 1,852 kilomet
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hải lý
cây số
dặm
dặm
inch
dặm nghìn
mét
cỡ
trượng
tấn
thước mộc
yard
tấn
li
tấc
Ví dụ
"Tàu đã đi được khoảng 200 hải lí"
hải lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hải lí là .