TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm tiết" - Kho Chữ
Âm tiết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
âm
âm tố
âm vị
từ
câu
hình vị
từ vị
đơn tử
đơn nguyên
một
dơn
cái
module
một
hạt
cái
cụm từ
giây
đơn vị
đơn
từ tố
chiếc
chiếc
câu nhạc
vần
số ít
đầu
tập
mô-đun
phần tử
đầu
chính âm
khúc
đầu mục từ
đơn nguyên
mệnh đề
phân tử
miếng
lai
xu
tiết
nhất
mốt
phần
phách
điều
số hạng
bò
đơn vị
đoản
miếng
số
bài
thành tố
phân
thông số
thông số
phụ tố
lớp
từng
phân cục
phân câu
tích tắc
số
sét
byte
món
phân
phẩm
phần
thang âm
thứ
âm cơ bản
tiểu mục
Ví dụ
"Sạch sành sanh' là từ láy có ba âm tiết"
âm tiết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm tiết là .