TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dấu nhắc" - Kho Chữ
Dấu nhắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kí hiệu xuất hiện trên màn hình báo cho biết vị trí mà máy tính đang sẵn sàng nhận thông tin vào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biểu tượng
dấu hiệu
ký tự
tiêu
ký tự
mũi tên
dấu
chỉ số
tiêu đề
chỉ tiêu
hai chấm
điểm ảnh
chú âm
chữ cái
đích
x
khoá
hiệu
chữ thập ngoặc
tăm tích
dấu câu
dấu hai chấm
dấu mũ
phích
chỉ số
từ khoá
toạ độ
chữ
đinh
nút
mật hiệu
dấu chấm hỏi
chấm hỏi
điểm
chất chỉ thị
đầu vào
ngoặc kép
biểu
then chốt
bit
cột số
nu
dấu chấm
nét
mục
chỉ dẫn
dấu gạch ngang
tư cách
ngoặc đơn
dấu chấm than
gạch ngang
biểu quyết
phẩy
thẻ
chỉ số
thương hiệu
hoành độ
phác thảo
dấu nhắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dấu nhắc là .