TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "then chốt" - Kho Chữ
Then chốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái quan trọng nhất, có vai trò và tác dụng quyết định đối với toàn bộ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nút
mấu chốt
chủ chốt
chốt
trọng tâm
cốt lõi
chủ điểm
chủ yếu
chính yếu
trọng tâm
đinh
điểm
chủ bài
điều
đích
đầu mối
tiêu
nét
ý nghĩa
khâu
mục
xuất phát điểm
nghĩa lí
ý nghĩa
tham số
đích danh
quyết định
nghĩa lý
giá trị
nghĩa
chính tố
đại cương
toạ độ
căn số
điều
tí đỉnh
thành tố
phần
khoá
điều khoản
vị ngữ
quyết định
ngoại tỷ
bàn
tầm
trụ cột
ra gì
qđ
căn
cơ bản
giá trị
tư cách
tiết
trọng lượng
lợi điểm
vi phân
trò trống
tiểu mục
dấu
phần
nấc
nốt
biểu quyết
yếu tố
tích tắc
chủ ngữ
phương tích
dấu chấm
tỉ trọng
mức độ
bước
hàm nghĩa
hai chấm
căn thức
Ví dụ
"Vị trí then chốt"
"Điểm then chốt của vấn đề"
then chốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với then chốt là .