TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trò trống" - Kho Chữ
Trò trống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
việc có giá trị, đáng kể (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá trị
nghĩa
ra gì
nghĩa lí
nghĩa lý
ý nghĩa
giá trị
giá trị
tích sự
ý nghĩa
giá
điều
tỉ trọng
chất lượng
tầm vóc
trị số
thang độ
trự
dê-rô
thước đo
tầm
báu vật
tấm
nghĩa
đô
giá cả
hàm nghĩa
cốt lõi
trọng lượng
thứ
độ
độ
quan
then chốt
tức
bò
mệnh giá
tỷ trọng
tiêu
lào
gia tư
từng
vực
thông số
chừng độ
mệnh đề
lời
mục tiêu
độ
khối lượng
tặng vật
giá
dung lượng
tam
số
trọng lượng
cái
trọng lượng
giá trị trao đổi
chốt
tiết túc
thể tích
chủ chốt
dung tích
đích
hiệu
thông số
tư cách
khối lượng
hiệu ích
nét
chủ ngữ
căn số
xâu
Ví dụ
"Ngữ nó thì làm được trò trống gì!"
trò trống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trò trống là .