TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiệu ích" - Kho Chữ
Hiệu ích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiệu quả và lợi ích (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiệu năng
giá trị
công hiệu
lợi điểm
hiệu suất
tích sự
hiệu suất
lợi hại
giá trị
lời
giá trị
tiềm lực
hiệu
thực lợi
năng suất
ý nghĩa
ra gì
quả
lợi nhuận
lợi tức
năng suất
tức
lợi suất
nghĩa
thặng dư giá trị
kết dư
lỗ lãi
trò trống
số gia
thước đo
giá
công suất
hiệu thế
Ví dụ
"Hiệu ích kinh tế"
"Biến tiềm năng thành hiệu ích"
hiệu ích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiệu ích là .