TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lợi nhuận" - Kho Chữ
Lợi nhuận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoản tiền chênh lệch do thu nhập vượt chi phí sau một quá trình sản xuất, kinh doanh (thường nói về những tổ chức kinh doanh lớn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lợi tức
lãi ròng
lời
lời lãi
lỗ lãi
thực lợi
doanh thu
lãi gộp
lợi suất
lời lỗ
thu nhập thuần tuý
lãi
thu nhập
thặng dư giá trị
kết dư
tức
lợi hại
hiệu ích
giá trị thặng dư
tiền
cổ tức
ngân
phí tổn
lợi điểm
quỹ
tích sự
quĩ
gián thu
tỷ suất
giá trị
vốn
dấn vốn
năng suất
thù lao
Ví dụ
"Kinh doanh có lợi nhuận"
"Chạy theo lợi nhuận"
lợi nhuận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lợi nhuận là .