TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giá trị thặng dư" - Kho Chữ
Giá trị thặng dư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần giá trị do người lao động tạo ra vượt quá giá trị sức lao động của họ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thặng dư giá trị
thu nhập thuần tuý
tư bản khả biến
giá trị
kết dư
giá trị
lợi suất
thuế giá trị gia tăng
lợi nhuận
ra gì
gia tư
giá
lãi
thực lợi
lãi ròng
lẻ
giá trị
lời
lẻ
tồn khoản
Ví dụ
"Chiếm hữu giá trị thặng dư"
giá trị thặng dư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giá trị thặng dư là .