TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tồn khoản" - Kho Chữ
Tồn khoản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số tiền chưa sử dụng thuộc một khoản nào đó, được phản ánh trên sổ sách kế toán
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết dư
tài khoản
quỹ
có
quĩ
ngân quĩ
túi tiền
trữ lượng
tiền
lỗ lãi
trự
tiền tệ
lẻ
ngân khoản
ngân
trữ kim
thặng dư giá trị
tiền túi
tài khoản
vốn lưu động
số
tài sản lưu động
quan
chỉ
lãi ròng
tiền nong
bảng cân đối
phiếu
xâu
bút toán
dấn vốn
lẻ
lưng vốn
quí phi
nợ
tài chánh
vốn
đồng
tiền mặt
nợ đọng
ngân sách
bạc giấy
chứng từ
tiền bạc
séc
lời lỗ
phiếu
số không
tiền của
cơ số
gốc
quan tiền
đồng vốn
xu
hư số
vốn điều lệ
tài chính
số
tiêu đề
giấy má
văn thư
cuống
ngân phiếu
thông số
tài sản lưu động
ngân phiếu
tư bản bất biến
tư bản khả biến
pound
giá trị thặng dư
vực
Ví dụ
"Tồn khoản quỹ tiền mặt"
tồn khoản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tồn khoản là .