TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư bản bất biến" - Kho Chữ
Tư bản bất biến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận tư bản tồn tại dưới hình thức tư liệu sản xuất (nhà xưởng, máy móc, thiết bị, nguyên liệu, vật liệu, v.v.) và không thay đổi lượng giá trị trong quá trình sản xuất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư bản cố định
tư bản khả biến
vốn cố định
tài sản lưu động
đại lượng không đổi
vốn lưu động
hằng số
vốn
có
suất vốn
ngân quĩ
vật giá
tồn khoản
tư bản bất biến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư bản bất biến là .