TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại lượng không đổi" - Kho Chữ
Đại lượng không đổi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đại lượng giữ nguyên giá trị của nó trong quá trình đã cho.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hằng số
biến
đại lượng biến thiên
trị số
tư bản bất biến
biến số
hệ số
giới hạn
giá trị
số gia
hằng đẳng thức
đại lượng
tư bản cố định
tham số
hệ số
đối số
cỡ
trự
thông số
số không
định lượng
đơn tử
giá
từng
quy đồng mẫu số
một
số đo
số
vật giá
cỡ
độ
thông số
rát
độ
qui đồng mẫu số
đo
gia tư
khối lượng
cơ số
phân lượng
khối
khối lượng
cái
số tương đối
tảng
dưới
đơn vị đo lường
độ
giá cả
dơn
chừng độ
số thực
vực
giá trị tuyệt đối
hạn mức
xu
danh số
pound
hình trạng
cỡ
chiếc
chẵn
ước
thông số
dòng điện một chiều
đơn vị
đại lượng không đổi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại lượng không đổi là .