TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lãi ròng" - Kho Chữ
Lãi ròng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoản tiền lãi thu được sau khi đã trừ mọi khoản chi (thuế, chi phí sản xuất, v.v.).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lãi gộp
lỗ lãi
lời
kết dư
thu nhập thuần tuý
lợi tức
lợi nhuận
doanh thu
lãi
lợi suất
lời lỗ
tức
lời lãi
thu nhập
tiền
thực lợi
lãi suất
ngân
thù lao
gốc
thặng dư giá trị
thương số
cổ tức
quỹ
trự
tiền nong
quĩ
ngân khoản
ngân quĩ
dấn vốn
ngân sách
tiền lương danh nghĩa
túi tiền
giá
tỷ suất
tồn khoản
phân
xâu
toán
lẻ
tiền lương
sắc thuế
phí
tiền túi
quí phi
nợ
giá trị
nợ đọng
bình quân
cước
vốn
hiệu
tiền tệ
có
tài khoản
gia tư
tiền bạc
tiền lương thực tế
dê-rô
tỉ suất
phép tính
công nợ
lợi hại
giá vốn
phụ cấp
pound
đồng
thông số
số
giá trị thặng dư
từng
thu nhập quốc dân
lẻ
phép tính
lãi ròng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lãi ròng là .