TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ tức" - Kho Chữ
Cổ tức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số tiền hằng năm được trích ra từ lợi nhuận của công ti để trả cho cổ đông
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lợi tức
lợi suất
lãi ròng
tức
lời
lợi nhuận
cổ phiếu
trái phiếu
thực lợi
thù lao
suất
kết dư
doanh thu
lỗ lãi
tiền lương
số chia
lãi
trái khoán
chứng khoán
lời lãi
thương số
số bị chia
bổ bán
Ví dụ
"Hưởng cổ tức"
"Chia cổ tức"
cổ tức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ tức là .