TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ phiếu" - Kho Chữ
Cổ phiếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phiếu chứng nhận quyền sở hữu cổ phần trong một công ti cổ phần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chứng khoán
công phiếu
thẻ
phiếu
chứng chỉ
bằng
giấy
thương phiếu
vốn điều lệ
trái khoán
giấy căn cước
sổ đỏ
bài chỉ
vé
cổ tức
phiếu
chứng minh
mật hiệu
thị giá
chứng từ
chữ cái
mệnh giá
giấy chứng minh
trái phiếu
tờ
ký tự
suất
giấy tờ
hối phiếu
tem
phiếu
phần
miếng
chứng thư
cuống
cạc
giấy má
tín chỉ
chương
chiếc
lá chét
mật khẩu
chiếc
căn thức
hạt
mật khẩu
tài khoản
chốt
tờ
Ví dụ
"Mua bán cổ phiếu"
"Thị trường cổ phiếu"
cổ phiếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ phiếu là .