TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lá chét" - Kho Chữ
Lá chét
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản nhỏ hình lá ở trong một lá kép
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lá
lá sách
tờ
lai
trang
miếng
hoa
tiết
thẻ
bìa
phiếu
miếng
hạt
lẻ
ô
phích
sách
chương
phần
thăm
phân cục
phân đoạn
nửa
tấm
mảng
thẻ
chiếc
tờ
tập
đoản
phần
chiếc
phân nửa
chi nhánh
tập
phân
phân câu
bìa trong
phân mục
thiên
phân
tiểu mục
chữ cái
cổ phiếu
bài
vết tích
tem thư
ước
phiếu
phụ lục
phần nào
giấy
Ví dụ
"Lá hoa hồng có ba lá chét"
lá chét có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lá chét là .