TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiệu năng" - Kho Chữ
Hiệu năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng có thể mang lại kết quả khi dùng đến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiệu suất
hiệu suất
công hiệu
công suất
năng suất
hiệu ích
công suất
năng suất
tích sự
hiệu
tiềm lực
học lực
quả
phương tích
trình độ
năng lượng
giá trị
trình độ
tư cách
điều
bằng
lợi điểm
hiệu thế
độ
ý nghĩa
vôn
chất lượng
volt
cường suất
thông lượng
ra gì
lợi hại
trọng lượng
chừng độ
toán
độ
thông số
hiệu
thương số
giá trị
dung lượng
chỉ tiêu
mã lực
lời
kết dư
thông số
dấu hiệu
tiêu chí
tiết túc
số đo
ý nghĩa
toán tử
mũ
chủ chốt
nghĩa
đẳng cấp
tí đỉnh
đẳng
hàm nghĩa
rát
bàn
lợi suất
pc
máy tính cá nhân
giá trị
chỉ số
chính yếu
Ví dụ
"Hiệu năng của máy tính"
hiệu năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiệu năng là .