TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học lực" - Kho Chữ
Học lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sức học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trình độ
trình độ
hiệu năng
bằng
tiềm lực
bậc
lớp
hiệu suất
chừng độ
đẳng
nội khoá
đẳng cấp
chứng chỉ
chất lượng
tích sự
độ
độ
học phần
mức độ
tính
bậc
thang độ
cấp
phương tích
cấp độ
công suất
năng suất
sức mua
bực
tiêu chí
cao độ
tiết túc
thứ
năng suất
Ví dụ
"Học lực khá"
"Chia nhóm theo học lực"
học lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học lực là .