TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiềm lực" - Kho Chữ
Tiềm lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sức mạnh tiềm tàng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiệu năng
năng lượng
sức mua
sức mua
mãi lực
phương tích
công suất
học lực
hiệu ích
công hiệu
trọng lượng
tiết túc
dung lượng
điện lực
trữ lượng
ngân quĩ
giá trị
cường suất
thế năng
công suất
áp suất
tích sự
tiền của
tư cách
độ
tiền bạc
hiệu suất
lợi điểm
dấn vốn
xâu
điện lượng
dung tích
chừng độ
tư bản khả biến
lực kế
tài chính
hiệu thế
suất điện động
tài chánh
điện thế
vôn
trự
độ
volt
thông số
trình độ
lợi hại
đồng tịch đồng sàng
mã lực
hiệu suất
trụ cột
trọng tâm
căn số
ý nghĩa
giá trị
giá trị
tính
lưng vốn
thông số
điện áp
trò trống
tiền
khối lượng
âm lượng
mục tiêu
tài sản lưu động
năng suất
có
định lượng
Ví dụ
"Có tiềm lực kinh tế"
"Tiềm lực tài chính"
tiềm lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiềm lực là .