TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thế năng" - Kho Chữ
Thế năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Năng lượng do vị trí tương đối hoặc cấu trúc mà có, chứ không phải do chuyển động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năng lượng
tiềm lực
điện thế
suất điện động
điện năng
phương tích
vôn
điện áp
điện lực
ken-vin
thế năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế năng là .