TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "áp suất" - Kho Chữ
Áp suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đại lượng vật lí có trị số bằng áp lực trên một đơn vị diện tích
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
atmosphere
trọng lượng
trọng lượng
át-mốt-phe
trọng lượng
điện áp
khối lượng
áp
lực kế
nặng
đại lượng
độ
năng lượng
newton
độ
dung lượng
điện thế
phương tích
tiềm lực
cường suất
khối lượng
áp kế
tầm
suất điện động
điện lượng
đại lượng biến thiên
mật độ
vôn
mãi lực
hiệu thế
từ thông
độ
mức độ
thể trọng
trọng âm
cỡ
điện tích
tỉ trọng
tỷ trọng
điện trở
hiệu điện thế
giới hạn
thông lượng
tầm vóc
tảng
tỉ trọng
trạng thái
bực
volt
chừng độ
phân lượng
cỡ
trọng tâm
điện lực
thông số
điện dung
dung tích
giá trị
tư cách
điện trở suất
sức mua
mã cân
năng suất
khối
tỷ trọng
cỡ
phụ tải
Ví dụ
"Áp suất khí quyển"
"Vùng có áp suất thấp"
áp suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với áp suất là .