TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "atmosphere" - Kho Chữ
Atmosphere
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo áp suất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
át-mốt-phe
áp suất
áp kế
áp
decibel
đê-xi-ben
trọng lượng
trọng lượng
lực kế
ẩm kế
cao độ kế
độ
độ
lào
bậc
nặng
ampere kế
thông số
trọng âm
am-pe
tầm
hiệu thế
bực
âm lượng
atmosphere có nghĩa là gì? Từ đồng âm với atmosphere là .