TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mãi lực" - Kho Chữ
Mãi lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
sức mua trên thị trường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sức mua
sức mua
tiềm lực
trọng lượng
phụ tải
áp suất
phương tích
thị giá
lực kế
công suất
điện lực
thị phần
giá chợ
công suất
năng lượng
cường suất
khối lượng
dung lượng
Ví dụ
"Mãi lực của thị trường thời trang trong nước ngày càng cao"
mãi lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mãi lực là .