TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trụ cột" - Kho Chữ
Trụ cột
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người, lực lượng làm chỗ dựa chủ yếu và vững chắc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ bản
căn số
cột
mấu chốt
cốt lõi
căn bản
chủ chốt
chính tố
đầu mối
căn
chốt
trọng tâm
cội rễ
chính yếu
chủ yếu
phần tử
cỗi rễ
đại cương
then chốt
nút
căn tố
thành tố
tư cách
trọng tâm
thứ
phụ tố
căn thức
gốc từ
xuất phát điểm
trọng lượng
bệnh căn
chiếc
cụm từ
căn nguyên
thừa số
yếu tố
khối
định ngữ
số hạng
phần tử
tam
đinh
tính
tiềm lực
phần lớn
phần
chiếc
thành phần
nét
tảng
phụ lục
bản vị
thành phần
tiêu
ngân quĩ
chuẩn
phân cục
đầu
Ví dụ
"Trụ cột của gia đình"
trụ cột có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trụ cột là .