TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bệnh căn" - Kho Chữ
Bệnh căn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Căn nguyên của bệnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
căn nguyên
cỗi rễ
cội rễ
căn
căn số
căn bản
đầu mối
gốc từ
cơ bản
căn
xuất phát điểm
căn thức
cốt lõi
gốc
chính tố
căn tố
đại cương
chỉ dẫn
chốt
cơ số
chỉ số
chính yếu
mấu chốt
thông số
vần
thông số
trụ cột
thành tố
trọng tâm
đơn tử
âm cơ bản
cụm từ
tiền tố
số hạng
phụ tố
gốc
câu
ngân quĩ
chuẩn gốc
nút
quả
mục
mệnh đề
tiền
vị ngữ
lưng vốn
đầu
alpha
chủ yếu
câu nhạc
bản vị
chủ điểm
nghĩa
nợ
do
phần
cơ số
trự
chừng độ
độ
bệnh căn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bệnh căn là .