TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiền tố" - Kho Chữ
Tiền tố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phụ tố đứng trước căn tố, trong một số ngôn ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hậu tố
tiền
chính tố
phụ tố
căn số
căn
bệnh căn
căn tố
cơ bản
Ví dụ
"Trong"
"Là một tiền tố trong tiếng Anh"
tiền tố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền tố là .