TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất phát điểm" - Kho Chữ
Xuất phát điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm lấy đó làm gốc, làm căn cứ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầu mối
bệnh căn
căn
căn nguyên
cội rễ
cỗi rễ
căn số
cơ bản
toạ độ
căn bản
đích
then chốt
nút
gốc từ
chủ điểm
điểm
chuẩn
căn
chuẩn gốc
căn thức
trọng tâm
cơ số
mức
ngoại tỷ
hoành độ
trụ cột
chốt
điều
a,a
bước
ngoại tỉ
mục
thông số
nét
đại cương
quả
câu
alpha
không
bản vị
thành tố
mục tiêu
mấu chốt
vần
chuẩn thứ
tiêu
chỉ dẫn
cốt lõi
bàn
gốc
chính yếu
chất điểm
chuẩn
chỉ số
đối số
thông số
Ví dụ
"Xuất phát điểm khác nhau dẫn đến kết quả khác nhau"
xuất phát điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất phát điểm là .