TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "delta" - Kho Chữ
Delta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ tư của bảng chữ cái Hi Lạp (δ, Δ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đen-ta
epsilon
eta
khi
ê-ta
thêta
sigma
theta
lambda
ô-mê-ga
kappa
d,d
ép-xi-lon
lam-đa
phi
mu
chữ cái
chữ cái
gam-ma
i-ô-ta
đ,đ
tau
beta
xi
chữ
alpha
tên chữ
an-pha
iota
chữ thập ngoặc
b,b
nu
ký tự
số gia
ă,ă
bê-ta
bốn
tư
ký tự
ơ,ơ
t,t
delta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với delta là .